ammonia contaminant nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
ammonia contaminant nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm ammonia contaminant giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của ammonia contaminant.
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
ammonia contaminant
* kỹ thuật
điện lạnh:
tạp chấp trong amoniac
tạp chất trong amoniac
Từ liên quan
- ammonia
- ammoniac
- ammoniate
- ammoniacal
- ammoniated
- ammonia gas
- ammonia oil
- ammoniation
- ammonia alum
- ammonia leak
- ammonia pipe
- ammonia pump
- ammonia clock
- ammonia cycle
- ammonia level
- ammonia valve
- ammonia water
- ammonia charge
- ammonia escape
- ammonia header
- ammonia liquor
- ammonia piping
- ammonia spirit
- ammonia vapour
- ammonia circuit
- ammonia machine
- ammonia absorber
- ammonia addition
- ammonia charging
- ammonia nitrogen
- ammonia receiver
- ammonia solution
- ammonia-operated
- ammoniacal water
- ammonia condenser
- ammonia synthesis
- ammoniacal liquor
- ammonia absorption
- ammonia compressor
- ammonia evaporator
- ammonia circulation
- ammonia consumption
- ammonia contaminant
- ammonia evaporation
- ammonia-water cycle
- ammonia pipe circuit
- ammonia concentration
- ammonia contamination
- ammonia heat capacity
- ammonia recirculation