minor scale nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
minor scale nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm minor scale giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của minor scale.
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
minor scale
* kỹ thuật
điện lạnh:
âm giai thứ
Từ điển Anh Anh - Wordnet
minor scale
a diatonic scale with notes separated by whole tones except for the 2nd and 3rd and 5th and 6th
Synonyms: minor diatonic scale
Từ liên quan
- minor
- minors
- minorant
- minority
- minor arc
- minor bed
- minor key
- minor sea
- minor axis
- minor beam
- minor fold
- minor lobe
- minor loop
- minor mode
- minor node
- minor port
- minor road
- minor role
- minor suit
- minor term
- minor tone
- minorities
- minor alarm
- minor brake
- minor bulks
- minor cycle
- minor fault
- minor river
- minor scale
- minor sixth
- minor stick
- minor third
- minor total
- minor trade
- minor change
- minor damage
- minor defect
- minor league
- minor planet
- minor radius
- minor repair
- minor second
- minor switch
- minor carrier
- minor expense
- minor failure
- minor folding
- minor leaguer
- minor mineral
- minor offence