fawning nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

fawning nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm fawning giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của fawning.

Từ điển Anh Việt

  • fawning

    /'fɔ:niɳ/

    * tính từ

    xun xoe, bợ đỡ, nịnh hót

Từ điển Anh Anh - Wordnet