bội tinh trong Tiếng Anh là gì?
bội tinh trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ bội tinh sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
bội tinh
* dtừ
order, decoration; medal
bắc đẩu bội tinh legion of honour medal
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
bội tinh
* noun
Order, decoration
Từ điển Việt Anh - VNE.
bội tinh
medal
Từ liên quan
- bội
- bội lễ
- bội số
- bội ân
- bội ơn
- bội bạc
- bội bạn
- bội chi
- bội lên
- bội thu
- bội thê
- bội thề
- bội thệ
- bội tín
- bội đạo
- bội ước
- bội giác
- bội giáo
- bội hoàn
- bội hoạt
- bội phát
- bội phản
- bội phần
- bội phục
- bội sinh
- bội suất
- bội thực
- bội tinh
- bội tăng
- bội xuất
- bội chung
- bội nghĩa
- bội nhiễm
- bội nghịch
- bội số chung
- bội phản đem nộp cho
- bội thụ tinh khác kỳ
- bội phản đem giao cho
- bội số chung nhỏ nhất
- bội thụ tinh nhiều kỳ


