bội tinh trong Tiếng Anh là gì?

bội tinh trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ bội tinh sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • bội tinh

    * dtừ

    order, decoration; medal

    bắc đẩu bội tinh legion of honour medal

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • bội tinh

    * noun

    Order, decoration

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • bội tinh

    medal