bội hoạt trong Tiếng Anh là gì?

bội hoạt trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ bội hoạt sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • bội hoạt

    (sinh học, hóa học) suractived

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • bội hoạt

    (sinh học, hoá học) Suractived