bội thề trong Tiếng Anh là gì?

bội thề trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ bội thề sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • bội thề

    to break one's oath/promise/words; to retract; to perjure

    sự bội thề perjury; oath-breaking

    kẻ bội thề perjurer; oath-breaker

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • bội thề

    Perjure

    Kẻ bội thề: Perjure