bội chi trong Tiếng Anh là gì?

bội chi trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ bội chi sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • bội chi

    overspending (quá mức dự trù của ngân sách); over-expediture

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • bội chi

    Overspending (quá mức dự trù của ngân sách)