bội suất trong Tiếng Anh là gì?

bội suất trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ bội suất sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • bội suất

    rate of increase; multiplying power, multiplexing

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • bội suất

    rate of increase