bội thực trong Tiếng Anh là gì?

bội thực trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ bội thực sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • bội thực

    to eat oneself sick; to suffer from indigestion/dyspepsia

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • bội thực

    Indigestion (vì ăn quá nhiều)

    bị bội thực: to suffer from indigestion

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • bội thực

    to have indigestion