bội phát trong Tiếng Anh là gì?

bội phát trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ bội phát sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • bội phát

    (ktế) over-issue

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • bội phát

    (ktế) over-issue