smoke cloud nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

smoke cloud nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm smoke cloud giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của smoke cloud.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • smoke cloud

    * kỹ thuật

    hóa học & vật liệu:

    độ vẩn