sensory paralysis nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

sensory paralysis nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm sensory paralysis giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của sensory paralysis.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • sensory paralysis

    * kỹ thuật

    y học:

    liệt cảm giác