neutral transmission nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

neutral transmission nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm neutral transmission giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của neutral transmission.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • neutral transmission

    * kỹ thuật

    toán & tin:

    sự truyền trung tính

    điện tử & viễn thông:

    truyền trung tính