membrane bone nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
membrane bone nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm membrane bone giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của membrane bone.
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
membrane bone
* kỹ thuật
y học:
xương màng
Từ điển Anh Anh - Wordnet
membrane bone
any bone that develops within membranous tissue without previous cartilage formation; e.g. the clavicle and bones of the skull
Từ liên quan
- membrane
- membraneous
- membrane bone
- membrane gage
- membrane pump
- membrane panel
- membrane state
- membrane valve
- membrane filter
- membrane member
- membrane stress
- membrane theory
- membrane analogy
- membrane bunking
- membrane-forming
- membrane equation
- membrane flashing
- membrane keyboard
- membrane stresses
- membrane keyswitch
- membrane manometer
- membrane potential
- membrane structure
- membrane vibration
- membrane filtration
- membrane separation
- membrane loudspeaker
- membrane distillation
- membrane fireproofing
- membrane waterproofing
- membrane foaming compound
- membrane of waterproofing
- membrane water vapour barrier
- membrane-forming curing compound