exit instruction nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

exit instruction nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm exit instruction giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của exit instruction.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • exit instruction

    * kinh tế

    lệnh kết thúc (máy vi tính)

    lệnh ra