discontinuous non-agitating sterilizer nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

discontinuous non-agitating sterilizer nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm discontinuous non-agitating sterilizer giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của discontinuous non-agitating sterilizer.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • discontinuous non-agitating sterilizer

    * kinh tế

    nồi hấp tiệt trùng