discontinuous load nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

discontinuous load nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm discontinuous load giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của discontinuous load.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • discontinuous load

    * kỹ thuật

    tải trọng thay đổi

    toán & tin:

    tải gián đoạn

    tải không liên tục

    cơ khí & công trình:

    tải trọng gián đoạn