bypass valve nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
bypass valve nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm bypass valve giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của bypass valve.
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
bypass valve
* kỹ thuật
van đường vòng (van phụ)
van nhánh
van thoát
van thông
van xả
điện lạnh:
van bypas
van nhánh phụ
ô tô:
van rẽ
Từ liên quan
- bypass
- bypassing
- bypass air
- bypass (vs)
- bypass body
- bypass bory
- bypass cock
- bypass coil
- bypass duct
- bypass line
- bypass pipe
- bypass road
- bypass anode
- bypass ratio
- bypass trust
- bypass valve
- bypassed air
- bypass damper
- bypass engine
- bypass factor
- bypass filter
- bypass street
- bypass switch
- bypass channel
- bypass circuit
- bypass gallery
- bypassing duct
- bypass corridor
- bypass pipeline
- bypass capacitor
- bypass condenser
- bypass injection
- bypass duct system
- bypass oil cleaner
- bypassable traffic
- bypass road (bypass)
- bypassed refrigerant
- bypassing water tunnel
- bypass capacity control
- bypass injection (refrigerant)