bypass duct system nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

bypass duct system nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm bypass duct system giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của bypass duct system.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • bypass duct system

    * kỹ thuật

    điện lạnh:

    hệ thống bypas

    hệ thống nhánh phụ

    hệ thống ống bypas