chậm tiến trong Tiếng Anh là gì?

chậm tiến trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ chậm tiến sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • chậm tiến

    backward; underdeveloped

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • chậm tiến

    Lagging behind, underdeveloped

    người tiên tiến dìu dắt người chậm tiến: those who are ahead guide those who are lagging behind

    các nước chậm tiến: the underdeveloped countries

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • chậm tiến

    to be behind, be lacking in progress, lag behind; underdeveloped