luxuriant nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

luxuriant nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm luxuriant giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của luxuriant.

Từ điển Anh Việt

  • luxuriant


    * tính từ

    sum sê, um tùm

    phong phú, phồn thịnh

    hoa mỹ (văn)

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • luxuriant


    elaborate: marked by complexity and richness of detail

    an elaborate lace pattern

    epicurean: displaying luxury and furnishing gratification to the senses

    an epicurean banquet

    enjoyed a luxurious suite with a crystal chandelier and thick oriental rugs

    Lucullus spent the remainder of his days in voluptuous magnificence

    a chinchilla robe of sybaritic lavishness

    Synonyms: luxurious, sybaritic, voluptuary, voluptuous

    exuberant: produced or growing in extreme abundance

    their riotous blooming

    Synonyms: lush, profuse, riotous