gauging nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

gauging nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm gauging giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của gauging.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • gauging

    * kinh tế

    sự đo dung tích

    * kỹ thuật

    hiệu chuẩn

    sự định cỡ

    sự đo

    sự hiệu chỉnh

    sự kiểm tra

    sự nắn đường

    sự phối liệu

    hóa học & vật liệu:

    sự đo kiểm