gaping nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

gaping nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm gaping giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của gaping.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • gaping

    * kỹ thuật

    khe hở

    khe nứt

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • gaping


    goggle: look with amazement; look stupidly

    Synonyms: gape, gawp, gawk

    gape: be wide open

    the deep gaping canyon

    Synonyms: yawn, yaw

    gap: make an opening or gap in

    Synonyms: breach

    agape: with the mouth wide open as in wonder or awe

    the gaping audience

    we stood there agape with wonder

    with mouth agape