bastard slip nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
bastard slip nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm bastard slip giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của bastard slip.
Từ điển Anh Việt
bastard slip
/'bæstəd'slip/
* danh từ
(thực vật học) chồi rễ
con đẻ hoang
Từ liên quan
- bastard
- bastardy
- bastardly
- bastardise
- bastardize
- bastard cut
- bastardised
- bastardized
- bastard coal
- bastard file
- bastard slip
- bastard wing
- bastard break
- bastard title
- bastard indigo
- bastard ridley
- bastard thread
- bastard turtle
- bastardisation
- bastardization
- bastard masonry
- bastard feverfew
- bastard pointing
- bastard toadflax
- bastard-cut file
- bastard pimpernel
- bastard pennyroyal
- bastard yellowwood
- bastardy proceeding
- bastard lignum vitae