ance nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
ance nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm ance giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của ance.
Từ điển Anh Việt
ance
/'ækni/
* danh từ
(y học) mụn trứng cá (ở mặt)
ance
/'ækni/
* danh từ
(y học) mụn trứng cá (ở mặt)
[ Enter ]
để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ]
để thoát khỏi.[ ↑ ]
hoặc mũi tên xuống [ ↓ ]
để di chuyển giữa các từ được gợi ý.
Sau đó nhấn [ Enter ]
(một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.