khó coi trong Tiếng Anh là gì?

khó coi trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ khó coi sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • khó coi

    unsightly; unaesthetic; * nghĩa bóng unseemly; improper; unacceptable

    lối cư xử khó coi unseemly conduct; improper behaviour

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • khó coi

    * adj

    unsightly

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • khó coi

    unsightly