an trong Tiếng Anh là gì?

an trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ an sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • an

    * ttừ

    safe, secure, peaceful, tranquil

    đỉnh chung sao nỡ ăn ngồi cho an (truyện kiều) how can i wallow in soft ease and wealth?

    xuống sông cũng vững, lên đèo cũng an secure down on the river, safe up on the mountain

    * dtừ

    peace, safety, tranquillity

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • an

    * adj

    Safe, secure

    xuống sông cũng vững, lên đèo cũng an: secure down on the river, safe up on the mountain

    an cư lạc nghiệp: to settle down

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • an

    (1) peace, safety, security, safe, secure; (2) saddle