an vị trong Tiếng Anh là gì?
an vị trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ an vị sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
an vị
to be seated; to be in one's seat
mời an vị! please take a seat!
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
an vị
* verb
To be seated, to be in one's seat
Từ điển Việt Anh - VNE.
an vị
seated, in one’s seat, in place, in one’s seat
Từ liên quan
- an
- an cư
- an te
- an tô
- an vị
- an ủi
- an bom
- an bài
- an bần
- an côn
- an dân
- an dật
- an gin
- an hảo
- an lạc
- an nam
- an pha
- an phủ
- an toạ
- an trí
- an tài
- an tâm
- an tọa
- an tức
- an bang
- an biên
- an giấc
- an liêu
- an lòng
- an nghĩ
- an nghỉ
- an nhàn
- an nhật
- an ninh
- an phận
- an sinh
- an thân
- an thần
- an toàn
- an táng
- an tĩnh
- an tịnh
- an định
- an ba ni
- an dưỡng
- an hưởng
- an khang
- an bu min
- an go rít
- an pha bê


