an vị trong Tiếng Anh là gì?

an vị trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ an vị sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • an vị

    to be seated; to be in one's seat

    mời an vị! please take a seat!

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • an vị

    * verb

    To be seated, to be in one's seat

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • an vị

    seated, in one’s seat, in place, in one’s seat