an thân trong Tiếng Anh là gì?

an thân trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ an thân sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • an thân

    safe and sound; unharmed

    mong được an thân to ask for a secure life

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • an thân

    quiet, tranquil, not worried, safe and sound, unharmed