an nhàn trong Tiếng Anh là gì?

an nhàn trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ an nhàn sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • an nhàn

    leisured, leisurely

    sống cuộc sống an nhàn to lead a leisurely life, to live in comfort

    happy and contented

    an nhàn hoan lạc peace and happiness

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • an nhàn

    * adj

    Leisured, leisurely

    sống cuộc sống an nhàn: to lead a leisurely life, to live in comfort

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • an nhàn

    easy, relaxed, leisurely