an thần trong Tiếng Anh là gì?
an thần trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ an thần sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
an thần
to act as a tranquillizer
có nên dùng thuốc an thần sau nhiều đêm mất ngủ hay không? is it advisable to take some tranquillizer after several sleepless nights?
thuốc an thần tranquillizer, anodyne, sedative, calmative
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
an thần
* verb
To act as a tranquillizer
có nên dùng thuốc an thần sau nhiều đêm mất ngủ hay không?: is it advisable to take some tranquillizer after several sleepless nights?
Từ điển Việt Anh - VNE.
an thần
sedative, tranquilizer; to tranquillize
Từ liên quan
- an
- an cư
- an te
- an tô
- an vị
- an ủi
- an bom
- an bài
- an bần
- an côn
- an dân
- an dật
- an gin
- an hảo
- an lạc
- an nam
- an pha
- an phủ
- an toạ
- an trí
- an tài
- an tâm
- an tọa
- an tức
- an bang
- an biên
- an giấc
- an liêu
- an lòng
- an nghĩ
- an nghỉ
- an nhàn
- an nhật
- an ninh
- an phận
- an sinh
- an thân
- an thần
- an toàn
- an táng
- an tĩnh
- an tịnh
- an định
- an ba ni
- an dưỡng
- an hưởng
- an khang
- an bu min
- an go rít
- an pha bê


