an ninh trong Tiếng Anh là gì?
an ninh trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ an ninh sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
an ninh
security
cơ quan an ninh security service/agency
lực lượng an ninh nhân dân people's security forces
secure
vùng không bảo đảm an ninh, vùng mất an ninh insecure zone
nước nào cũng phải bảo đảm biên giới của mình an ninh any country must ensure its borders are secure
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
an ninh
* noun
Security
cơ quan an ninh: Security service
an ninh chung, an ninh công cộng: public security
hội đồng an ninh quốc gia: national security council
an ninh quân đội: military security
xâm hại an ninh quốc gia: to make an attack on national security
phạm một tội xâm hại an ninh quốc gia: to commit a crime prejudicial to national security
Từ điển Việt Anh - VNE.
an ninh
peace, health, security, safety
Từ liên quan
- an
- an cư
- an te
- an tô
- an vị
- an ủi
- an bom
- an bài
- an bần
- an côn
- an dân
- an dật
- an gin
- an hảo
- an lạc
- an nam
- an pha
- an phủ
- an toạ
- an trí
- an tài
- an tâm
- an tọa
- an tức
- an bang
- an biên
- an giấc
- an liêu
- an lòng
- an nghĩ
- an nghỉ
- an nhàn
- an nhật
- an ninh
- an phận
- an sinh
- an thân
- an thần
- an toàn
- an táng
- an tĩnh
- an tịnh
- an định
- an ba ni
- an dưỡng
- an hưởng
- an khang
- an bu min
- an go rít
- an pha bê


