an lạc trong Tiếng Anh là gì?

an lạc trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ an lạc sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • an lạc

    peace and contentment

    trạng thái an lạc a mood of peace and contentment

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • an lạc

    peace and comfort or contentment