an nghỉ trong Tiếng Anh là gì?

an nghỉ trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ an nghỉ sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • an nghỉ

    to rest in peace; to lie at rest

    người du kích anh hùng ấy mãi mãi an nghỉ trong nghĩa trang liệt sĩ that heroic guerilla lies at rest for ever and ever in the martyrs' cemetery

    cầu cho mary an nghỉ mary rip (requiescant in pace)

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • an nghỉ

    * verb

    To rest in peace and quiet

    nơi an nghỉ cuối cùng: The last home, the last resting-place

    người du kích anh hùng ấy mãi mãi an nghỉ trong nghĩa trang liệt sĩ: that heroic guerilla lies at rest for ever and ever in the martyrs' cemetery

    cầu cho Mary an nghỉ: Mary RIP (requiescant in pace)