đỏ boóc đô trong Tiếng Anh là gì?

đỏ boóc đô trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ đỏ boóc đô sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • đỏ boóc đô

    burgundy; claret