skill nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

skill nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm skill giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của skill.

Từ điển Anh Việt

  • skill

    /skil/

    * danh từ

    sự khéo léo, sự khéo tay, sự tinh xảo; kỹ năng, kỹ xảo

    * nội động từ

    (từ cổ,nghĩa cổ) đáng kể, thành vấn đề

    it skills not: không đáng kể, không thành vấn đề

Từ điển Anh Anh - Wordnet