network transparency nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

network transparency nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm network transparency giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của network transparency.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • network transparency

    * kỹ thuật

    toán & tin:

    sự thông suốt mạng