network planning nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

network planning nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm network planning giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của network planning.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • network planning

    * kỹ thuật

    toán & tin:

    lên kế hoạch cho mạng

    sự kế hoạch hóa mạng

    sự lập kế hoạch mạng

    điện tử & viễn thông:

    quy hoạch mạng