network job table nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

network job table nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm network job table giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của network job table.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • network job table

    * kỹ thuật

    toán & tin:

    bảng công việc mạng