network flow problem nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

network flow problem nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm network flow problem giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của network flow problem.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • network flow problem

    * kỹ thuật

    điện tử & viễn thông:

    bài toán luồng mạng