network constant nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

network constant nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm network constant giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của network constant.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • network constant

    * kỹ thuật

    điện:

    hằng số mạng

    điện lạnh:

    hằng số mạng điện