network calculation nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

network calculation nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm network calculation giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của network calculation.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • network calculation

    * kỹ thuật

    điện:

    tính toán lưới điện