network analyser nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

network analyser nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm network analyser giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của network analyser.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • network analyser

    * kỹ thuật

    bộ phân tích mạng

    toán & tin:

    máy phân tích lưới

    điện:

    máy phân tích mạng