explosive compound nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

explosive compound nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm explosive compound giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của explosive compound.

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • explosive compound

    a compound that is explosive

Chưa có Tiếng Việt cho từ này, bạn vui lòng tham khảo bản Tiếng Anh. Đóng góp nội dung vui lòng gửi đến englishsticky@gmail.com (chúng tôi sẽ có một phần quà nhỏ dành cho bạn).