creaky nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

creaky nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm creaky giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của creaky.

Từ điển Anh Việt

  • creaky


    * tính từ

    cọt kẹt, cót két, kẽo kẹt

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • creaky

    worn and broken down by hard use

    a creaky shack

    a decrepit bus...its seats held together with friction tape

    a flea-bitten sofa

    a run-down neighborhood

    a woebegone old shack

    Synonyms: decrepit, derelict, flea-bitten, run-down, woebegone

    having a rasping or grating sound

    creaky stairs

    Synonyms: screaky


    arthritic: of or pertaining to arthritis

    my creaky old joints

    rheumy with age and grief

    Synonyms: rheumatic, rheumatoid, rheumy