phong trần trong Tiếng Anh là gì?

phong trần trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ phong trần sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • phong trần

    wind and dust; * nghĩa bóng the ups and downs/trials and tribulations/vicissitudes of life; * nghĩa bóng seasoned

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • phong trần

    Wind and dust; dust and heat of life, turmoil of life.

    "Kiếp phong trần đến bao giờ mới thôi " (Nguyễn Du): When will this dust and heat of life come to an end

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • phong trần

    adversity, hardships