nghịch đời trong Tiếng Anh là gì?

nghịch đời trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ nghịch đời sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • nghịch đời

    queer, eccentric