khởi thủy trong Tiếng Anh là gì?

khởi thủy trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ khởi thủy sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • khởi thủy

    initital

    giai đoạn khởi thủy the inital stage (of some process)

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • khởi thủy

    Initital

    Giai đoạn khởi thủy: The inital stage (of some process)

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • khởi thủy

    initial; to begin, start