khởi phát trong Tiếng Anh là gì?

khởi phát trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ khởi phát sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • khởi phát

    rise

    cuộc cải nhau khởi phát từ một chuyện rất nhỏ the quarrel rose from a very small matter

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • khởi phát

    Rise

    Cuộc cải nhau khởi phát từ một chuyện rất nhỏ: The quarrel rose from a very small matter