khởi binh trong Tiếng Anh là gì?

khởi binh trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ khởi binh sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • khởi binh

    raise an army for a war

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • khởi binh

    Raise an army for a war

    Lê Lợi khởi binh ở Lam Sơn

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • khởi binh

    raise an army for a war